越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ăn uống kém” (1)
ăn uống kém
英语
短语Poor appetite, poor eating
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had poor appetite.
相关词“ăn uống kém” (0)
未找到相关词。
短语“ăn uống kém” (1)
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had poor appetite.
